tmtmoto xe tai ben zibo zb500d mat hong

– Xe tải ben Zibo tải trọng 4,95 tấn

– Động cơ 70kW, Euro 4

– KT lòng Thùng: 2260x1480x310 mm

Giá niêm yết: 397.000.000 VND

NGOẠI THẤT

tmtmoto xe tai ben zibo zb500d
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d mat sau
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d duoi
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d mat hong
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d tu do
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d den pha
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d den sau
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d camera lui
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d mat sau
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d duoi
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d mat hong
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d tu do
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d den pha
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d den sau
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d camera lui

NỘI THẤT

tmtmoto xe tai ben zibo zb500d cabin
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d dong ho
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d trang bi
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d ghe ngoi
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d cabin
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d dong ho
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d trang bi
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d ghe ngoi

ĐỘNG CƠ

tmtmoto xe tai ben zibo zb500d truc
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d lo xo nhip
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d ty ben
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d banh
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d truc
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d lo xo nhip
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d ty ben
tmtmoto xe tai ben zibo zb500d banh

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kiểu loại xe Loại phương tiện Ô tô tải (tự đổ)
Nhãn hiệu TMT
Mã kiểu loại ZB7050D
Công thức bánh xe 4x2R
Khối lượng (kg) Khối lượng bản thân 3665
Khối lượng chuyên chở TK lớn nhất/cho phép TGGT lớn nhất 4950/4950
Khối lượng toàn bộ TK lớn nhất/ cho phép TGGT lớn nhất 8460/8460
Số người cho phép chở, tính cả người lái 3(195kg)
Kích thước (mm) Kích thước bao: Dài x Rộng x Cao 4930x2070x2400
Kích thước lòng thùng: Dài x Rộng x Cao 2890x1865x700
Khoảng cách trục 2600
Vết bánh xe trước/sau 1510/1530
Vết xe bánh sau phía ngoài 1790
Động cơ Kiểu loại động cơ YN27CRD1
Kiểu Nhiên liệu, xi lanh, làm mát…. Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Thể tích làm việc (cm3) 2672
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 70/3200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống truyền lực và chuyển động Kiểu Kiểu loại/dẫn động ly hợp Đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không
Mã hiệu/loại/số cấp tiến – lùi/điều khiển hộp số 10H30-521-40/Hộp số cơ khí/5 số tiến + 1 số lùi/Cơ khí
Vị trí cầu chủ động Cầu sau
Cầu trước 300030000041; 3 tấn
Cầu sau 303070000026; 7 tấn; tỉ số truyền 6,167
Lốp 7.50-16
Hệ thống treo Hệ thống treo trước 10 lá
Hệ thống treo sau Nhíp chính 10 lá, nhíp phụ 8 lá
Hệ thống lái Mã hiệu 304134030003
Loại cơ cấu lái Trục vít ê cu bi
Trợ lực Trợ lực thuỷ lực
Hệ thống phanh Hệ thống phanh chính Tang trống, dẫn động khí nén
Thân xe Cabin Cabin lật
Loại thân xe Khung xe chịu lực 2 lớp 5+4 (mm)
Chassis 195x55x(5+4) (mm)
Loại dây đai an toàn Dây đai 3 điểm
Thiết bị chuyên dùng Hệ thống ben HG-E125x450; đường kính 125mm
Khác Màu sắc Tuỳ chọn
Loại ắc quy/Điện áp dung lượng 02x12Vx100Ah
Dung tích thùng dầu 75
Tiêu hao nhiên liệu Tuỳ cung đường và tải trọng