tmtmoto xe tai ben zibo z400d

– Xe tải ben Zibo tải trọng 3.9 tấn

– Máy 50kW, Euro 4, Hộp số cơ khí 5 số tiến + 1 số lùi

– KT lòng Thùng: 2640x1640x660 mm

Giá niêm yết: 319.000.000 VND

NGOẠI THẤT

tmtmoto xe tai ben zibo z400d
tmtmoto xe tai ben zibo z400d mat truoc
tmtmoto xe tai ben zibo z400d tu do
tmtmoto xe tai ben zibo z400d cua cabin
tmtmoto xe tai ben zibo z400d guong chieu hau
tmtmoto xe tai ben zibo z400d lop sau
tmtmoto xe tai ben zibo z400d
tmtmoto xe tai ben zibo z400d mat truoc
tmtmoto xe tai ben zibo z400d tu do
tmtmoto xe tai ben zibo z400d cua cabin
tmtmoto xe tai ben zibo z400d guong chieu hau
tmtmoto xe tai ben zibo z400d lop sau

NỘI THẤT

tmtmoto xe tai ben zibo z400d cabin
tmtmoto xe tai ben zibo z400d ghe ngoi
tmtmoto xe tai ben zibo z400d vo lang
tmtmoto xe tai ben zibo z400d dong ho
tmtmoto xe tai ben zibo z400d bang dieu khien
tmtmoto xe tai ben zibo z400d cabin
tmtmoto xe tai ben zibo z400d ghe ngoi
tmtmoto xe tai ben zibo z400d vo lang
tmtmoto xe tai ben zibo z400d dong ho
tmtmoto xe tai ben zibo z400d bang dieu khien

ĐỘNG CƠ

tmtmoto xe tai ben zibo z400d dong co
tmtmoto xe tai ben zibo z400d ket cau suon xe scaled
tmtmoto xe tai ben zibo z400d binh acquy
tmtmoto xe tai ben zibo z400d bon nhien lieu
tmtmoto xe tai ben zibo z400d can sau
tmtmoto xe tai ben zibo z400d truc banh sau
tmtmoto xe tai ben zibo z400d dong co
tmtmoto xe tai ben zibo z400d ket cau suon xe scaled
tmtmoto xe tai ben zibo z400d binh acquy
tmtmoto xe tai ben zibo z400d bon nhien lieu
tmtmoto xe tai ben zibo z400d can sau
tmtmoto xe tai ben zibo z400d truc banh sau

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

DANH MỤC ĐƠN VỊ TRỊ SỐ
Loại phương tiện Ô tô tải (tự đổ)
Nhãn hiệu TMT
Mã kiểu loại ZB5040D
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 4590x1840x2180
Kích thước lòng thùng (DxRxC) mm 2640x1640x660
Cabin mm 1540x1700x1640
Khoảng cách trục mm 2400
TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng bản thân kg 2770
Tải trọng kg 3900
Trọng lượng toàn bộ kg 6800
Số chỗ ngồi 2 (130 kg)
ĐỘNG CƠ
Loại động cơ 4A1-68C40
Nhiên liệu, xi lanh, làm mát…. Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Thể tích làm việc cm3 1809
Đường kính x hành trình piston mm 80×90
Công suất cực đại/Tốc độ quay kW, v/ph 50/3200
Mô men xoắn/Tốc độ quay Nm (v/ph) 170/1800
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không
Hộp số 10H30-541-40/Hộp số cơ khí/5 số tiến + 1 số lùi/Cơ khí
HỆ THỐNG LÁI Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
HỆ THỐNG PHANH Tang trống dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không
HỆ THỐNG TREO
Trước Treo trước kiểu phụ thuộc,7 nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Sau Treo sau kiểu phụ thuộc, 5 nhíp lá chính, 5 nhíp lá phụ, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 7.00-16
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc % 44,44
Bán kính quay vòng nhỏ nhất m 4,55
Tốc độ tối đa km/h 73
Dung tích thùng nhiên liệu lít 60
Hệ thống ben HG-E125x425, đường kính 125 mm