tmtmoto xe tai ben howo 650d2

– Xe ben Sinotruk 6,5 tấn Euro 4, 2 cầu

– KT Thùng: 3500x2045x720 mm

Giá niêm yết: 560.000.000 VND

NGOẠI THẤT

tmtmoto xe tai ben howo 650d2 den pha
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 phia truoc
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 phia truoc ben tai
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 dau
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 den lui
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 den pha
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 phia truoc
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 phia truoc ben tai
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 dau
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 den lui

NỘI THẤT

tmtmoto xe tai ben howo 650d2 cabin
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 tay lai
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 dong ho
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 bang dieu khien
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 cabin
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 tay lai
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 dong ho
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 bang dieu khien

THÙNG HÀNG

tmtmoto xe tai ben howo 650d2 ben phu
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 ben tai
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 duoi
tmtmoto xe tai ben howo 650d2
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 ben phu
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 ben tai
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 duoi
tmtmoto xe tai ben howo 650d2

KHUNG GẦM

tmtmoto xe tai ben howo 650d2 dong co
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 cau sau
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 ty ben
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 thung ben
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 banh
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 dong co
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 cau sau
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 ty ben
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 thung ben
tmtmoto xe tai ben howo 650d2 banh

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kiểu loại xe Loại phương tiện Ô tô tải (tự đổ)
Nhãn hiệu CNHTC
Mã kiểu loại TMT/ST8565D2-E4
Công thức bánh xe 4×4
Khối lượng (kg) Khối lượng bản thân 5055
Khối lượng chuyên chở TK lớn nhất/cho phép TGGT lớn nhất 6300/6300
Khối lượng toàn bộ TK lớn nhất/ cho phép TGGT lớn nhất 11550/11550
Số người cho phép chở, tính cả người lái 3(195kg)
Kích thước (mm) Kích thước bao: Dài x Rộng x Cao 5600x2240x2690
Kích thước lòng thùng: Dài x Rộng x Cao 3500x2045x720
Khoảng cách trục 3200
Vết bánh xe trước/sau 1655/1650
Vết xe bánh sau phía ngoài 1935
Động cơ Kiểu loại động cơ YN33CRD1
Nhiên liệu, xi lanh, làm mát…. Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Thể tích làm việc (cm3) 3298
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 85/3200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống truyền lực và chuyển động Kiểu loại/dẫn động ly hợp Đĩa ma sát khô/Dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
Mã hiệu/loại/số cấp tiến – lùi/điều khiển hộp số 5T46-10-93/Hộp số cơ khí/05 số tiến + 01 số lùi/Cơ khí
Hộp phân phối/Số cấp/Điều khiển Cơ khí/2 cấp/Khí nén
Vị trí cầu chủ động Cầu trước, cầu sau
Cầu trước FG4012412165/1; 4,2 tấn; tỉ số truyền 6,333
Cầu sau FG7103001657/3; 8 tấn; tỉ số truyền 6,333
Lốp 8.25-20
Hệ thống treo Hệ thống treo trước 9 lá
Hệ thống treo sau Nhíp chính 11 lá, nhíp phụ 9 lá
Hệ thống lái Mã hiệu FG9804473590/1
Loại cơ cấu lái Trục vít – ê cubi, dẫn động cơ khí
Trợ lực Trợ lực thuỷ lực
Hệ thống phanh Hệ thống phanh chính Tang trống dẫn động khí nén
Thân xe Cabin Cabin lật
Loại thân xe Khung xe chịu lực 2 lớp (6+5) (mm)
Chassis 230x65x(6+5) (mm)
Loại dây đai an toàn Ghế lái: 3 điểm
Ghế phụ: 3 điểm/2 điểm
Thiết bị chuyên dùng Hệ thống ben HG-E140x575; đường kính 140 mm
Khác Màu sắc Tuỳ chọn
Loại ắc quy/Điện áp dung lượng 02x12Vx100Ah
Dung tích thùng dầu 140 lít
Tiêu hao nhiên liệu Tuỳ cung đường và tải trọng