tmtmoto xe tai ben zibo zb240d

– Xe tải ben Zibo tải trọng 2,4 tấn

– Máy 50kW, Euro 4, Hộp số phụ

– KT lòng Thùng: 2310x1490x640 mm

Giá niêm yết: 322.000.000 VND

NGOẠI THẤT

tmtmoto xe tai ben zibo zb240d
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d mat hong
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d duoi
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d hcm
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d thung tu do
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d thung
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d tmt hcm
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d mat hong
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d duoi
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d hcm
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d thung tu do
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d thung
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d tmt hcm

NỘI THẤT

tmtmoto xe tai ben zibo zb240d cabin
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d dong ho
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d bang dieu khien
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d cabin
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d dong ho
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d bang dieu khien

ĐỘNG CƠ

tmtmoto xe tai ben zibo zb240d dong co
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d suon
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d ket cau dong co scaled
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d binh acquy
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d can sau
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d lo xo nhip scaled
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d ty ben
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d dong co
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d suon
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d ket cau dong co scaled
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d binh acquy
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d can sau
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d lo xo nhip scaled
tmtmoto xe tai ben zibo zb240d ty ben

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

DANH MỤC ĐƠN VỊ TRỊ SỐ
Loại phương tiện Ô tô tải (tự đổ)
Nhãn hiệu TMT
Mã kiểu loại TMT, ZB5024D
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 4270x1670x2130
Kích thước lòng thùng (DxRxC) mm 2310x1490x640
Cabin mm 1540x1575x1640
Khoảng cách trục mm 2300
TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng bản thân kg 2410
Tải trọng kg 2450
Trọng lượng toàn bộ kg 4990
Số chỗ ngồi 2 (130 kg)
ĐỘNG CƠ
Loại động cơ 4A1-68C40
Nhiên liệu, xi lanh, làm mát…. Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Thể tích làm việc cm3 1809
Đường kính x hành trình piston mm 80×90
Công suất cực đại/Tốc độ quay kW, v/ph 50/3200
Mô men xoắn/Tốc độ quay Nm (v/ph) 170/1800
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không
Hộp số MW525HQ-1ZB3/Hộp số cơ khí/5 số tiến + 1 số lùi/Cơ khí
HỆ THỐNG LÁI Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
HỆ THỐNG PHANH Tang trống dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không
HỆ THỐNG TREO
Trước Treo trước kiểu phụ thuộc, 6 nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Sau Treo sau kiểu phụ thuộc, 5 nhíp lá chính, 5 nhíp lá phụ, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 6.00-15
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc % 47,92
Bán kính quay vòng nhỏ nhất m 5,35
Tốc độ tối đa km/h 83
Dung tích thùng nhiên liệu lít 60
Hệ thống ben HG-E100/50×346; đường kính 100mm