tmtmoto xe tai ben zibo zb100d

– Xe tải ben Zibo tải trọng 990kg, lốp đôi

– Động cơ 50kW, Euro 4

– KT lòng Thùng: 2260x1480x310 mm

Giá niêm yết: 271.000.000 VND

NGOẠI THẤT

tmtmoto xe tai ben zibo zb100d
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d duoi
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d mat sau
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d mat hong
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d hcm
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d den pha
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d den hau
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d duoi
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d mat sau
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d mat hong
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d hcm
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d den pha
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d den hau

NỘI THẤT

tmtmoto xe tai ben zibo zb100d cabin
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d dong ho
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d bang dieu khien
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d cabin
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d dong ho
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d bang dieu khien

ĐỘNG CƠ

tmtmoto xe tai ben zibo zb100d truc banh
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d can sau
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d lo xo nhip
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d ty ben
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d lop
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d truc banh
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d can sau
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d lo xo nhip
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d ty ben
tmtmoto xe tai ben zibo zb100d lop

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

DANH MỤC ĐƠN VỊ TRỊ SỐ
Loại phương tiện Ô tô tải (tự đổ)
Nhãn hiệu TMT
Mã kiểu loại ZB5010D
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 4180x1650x2000
Kích thước lòng thùng (DxRxC) mm 2260x1480x310
Cabin mm 1630x1500x1485
Khoảng cách trục mm 2300
TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng bản thân kg 1860
Tải trọng kg 990
Trọng lượng toàn bộ kg 2980
Số chỗ ngồi 2 (130 kg)
ĐỘNG CƠ
Loại động cơ 4A1-68C40
Nhiên liệu, xi lanh, làm mát…. Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Thể tích làm việc cm3 1809
Đường kính x hành trình piston mm 80×90
Công suất cực đại/Tốc độ quay kW, v/ph 50/3200
Mô men xoắn/Tốc độ quay Nm (v/ph) 170/1800
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không
Hộp số MT78HQ-01A-40/Hộp số cơ khí/5 số tiến + 1 số lùi/Cơ khí
HỆ THỐNG LÁI Trục vít ê cu bi, trợ lực điện
HỆ THỐNG PHANH Tang trống dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không
HỆ THỐNG TREO
Trước Treo trước kiểu phụ thuộc, 3 nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Sau Treo sau kiểu phụ thuộc, 5 nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 6.00-13
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc % 47,47
Bán kính quay vòng nhỏ nhất m 5,35
Tốc độ tối đa km/h 94
Dung tích thùng nhiên liệu lít 60
Hệ thống ben HG-E100x330; đường kính 100mm