tmtmoto xe tai ben howo st10580d dau xe ben phu

– Xe ben Sinotruk 7,7 tấn Euro 4

– KT lòng thùng: 4040x2110x750 mm

Giá niêm yết: 682.000.000 VND

NGOẠI THẤT

[ux_image id="6120"] [ux_image id="6121"] [ux_image id="6122"]
[ux_image id="6120"] [ux_image id="6121"] [ux_image id="6122"]

NỘI THẤT

[ux_image id="6127"] [ux_image id="6130"] [ux_image id="6128"] [ux_image id="6126"] [ux_image id="6129"]
[ux_image id="6127"] [ux_image id="6130"] [ux_image id="6128"] [ux_image id="6126"] [ux_image id="6129"]

THÙNG HÀNG

[ux_image id="6119"] [ux_image id="6124"] [ux_image id="6125"] [ux_image id="6123"]
[ux_image id="6119"] [ux_image id="6124"] [ux_image id="6125"] [ux_image id="6123"]

KHUNG GẦM

[ux_image id="6133"] [ux_image id="6131"] [ux_image id="6132"] [ux_image id="6135"] [ux_image id="6134"]
[ux_image id="6133"] [ux_image id="6131"] [ux_image id="6132"] [ux_image id="6135"] [ux_image id="6134"]

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kiểu loại xe Loại phương tiện Ô tô tải (Tự đổ)
Nhãn hiệu CNHTC
Mã kiểu loại TMT/ST10580D-E4
Công thức bánh xe 4x2R
Khối lượng (kg) Khối lượng bản thân 6100
Khối lượng chuyên chở TK lớn nhất/cho phép TGGT lớn nhất 7700
Khối lượng toàn bộ TK lớn nhất/ cho phép TGGT lớn nhất 13995
Số người cho phép chở, tính cả người lái 3 người (195kg)
Kích thước (mm) Kích thước bao: Dài x Rộng x Cao 6260x2380x2740
Kích thước lòng thùng: Dài x Rộng x Cao 4040x2110x750
Khoảng cách trục 3650
Vết bánh xe trước/sau 1762/1725
Vết xe bánh sau phía ngoài 2055
Động cơ Kiểu loại động cơ YC4E140-48
Nhiên liệu, xi lanh, làm mát…. Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Thể tích làm việc (cm3) 4260
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 103/2600
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống truyền lực và chuyển động Kiểu loại/dẫn động ly hợp Đĩa ma sát khô/Dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
Mã hiệu/loại/số cấp tiến – lùi/điều khiển hộp số 653H-270-93/Hộp số cơ khí/06 số tiến + 01 số lùi/Cơ khí
Vị trí cầu chủ động Cầu sau
Cầu trước FG4021001790/1; 5 tấn
Cầu sau FG7110001532/6; 10 tấn; tỉ số truyền 6,333
Lốp 10.00-20
Hệ thống treo Hệ thống treo trước 10 lá
Hệ thống treo sau Nhíp chính 11 lá, nhíp phụ 9 lá
Hệ thống lái Mã hiệu FG9604472500/1
Loại cơ cấu lái Trục vít – ê cubi, dẫn động cơ khí
Trợ lực Trợ lực thuỷ lực
Hệ thống phanh Hệ thống phanh chính Tang trống dẫn động khí nén
Thân xe Cabin Cabin lật
Loại thân xe Khung xe chịu lực 2 lớp 8+5 (mm)
Chassis 255x70x(8+5) (mm)
Loại dây đai an toàn Ghế lái: 3 điểm
Ghế phụ: 3 điểm/2 điểm
Thiết bị chuyên dùng Hệ thống ben HG-E180x690; đường kính 180 mm
Khác Màu sắc Tuỳ chọn
Loại ắc quy/Điện áp dung lượng 02x12Vx100Ah
Dung tích thùng dầu 150 lít
Tiêu hao nhiên liệu Tuỳ cung đường và tải trọng