tmtmoto xe tai ben kc500d2

– Xe tải trung KC tải trọng 5 tấn

– Máy 70kW, 2 cầu, cabin mới D912

– KT Thùng: 3340x1920x600 mm

Giá niêm yết: 508.000.000 VND

NGOẠI THẤT

tmtmoto xe tai ben kc500d2 hcm
tmtmoto xe tai ben kc500d2 mat hong
tmtmoto xe tai ben kc500d2 ben tai
tmtmoto xe tai ben kc500d2 ben phu
tmtmoto xe tai ben kc500d2 duoi
tmtmoto xe tai ben kc500d2 hcm
tmtmoto xe tai ben kc500d2 mat hong
tmtmoto xe tai ben kc500d2 ben tai
tmtmoto xe tai ben kc500d2 ben phu
tmtmoto xe tai ben kc500d2 duoi

NỘI THẤT

tmtmoto xe tai ben kc500d2 cabin
tmtmoto xe tai ben kc500d2 ghe ngoi
tmtmoto xe tai ben kc500d2 dong ho
tmtmoto xe tai ben kc500d2 bang dieu khien
tmtmoto xe tai ben kc500d2 cabin
tmtmoto xe tai ben kc500d2 ghe ngoi
tmtmoto xe tai ben kc500d2 dong ho
tmtmoto xe tai ben kc500d2 bang dieu khien

ĐỘNG CƠ

tmtmoto xe tai ben kc500d2 dong co
tmtmoto xe tai ben kc500d2 cau sau
tmtmoto xe tai ben kc500d2 lo xo nhip
tmtmoto xe tai ben kc500d2 ty ben
tmtmoto xe tai ben kc500d2 dong co
tmtmoto xe tai ben kc500d2 cau sau
tmtmoto xe tai ben kc500d2 lo xo nhip
tmtmoto xe tai ben kc500d2 ty ben

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kiểu loại xe Loại phương tiện Ô tô tải (tự đổ)
Nhãn hiệu TMT
Mã kiểu loại KC7050D2-E4
Công thức bánh xe 4×4
Khối lượng (kg) Khối lượng bản thân 4230
Khối lượng chuyên chở TK lớn nhất/cho phép TGGT lớn nhất 4990/4990
Khối lượng toàn bộ TK lớn nhất/ cho phép TGGT lớn nhất 9415/9415
Số người cho phép chở, tính cả người lái 3(195kg)
Kích thước (mm) Kích thước bao: Dài x Rộng x Cao 5465x2110x2530
Kích thước lòng thùng: Dài x Rộng x Cao 3340x1920x600
Khoảng cách trục 2960
Vết bánh xe trước/sau 1630/1570
Vết xe bánh xe sau phía ngoài 1830
Động cơ Kiểu loại động cơ YN27CRD1
Nhiên liệu, xi lanh, làm mát,… Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
Thể tích làm việc (cm3) 2672
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 70/3200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống truyền lực và chuyển động Kiểu loại/Dẫn động ly hợp Đĩa ma sát khô/Dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
Mã hiệu/loại/số cấp tiến – lùi/điều khiển hộp số 17JK77YTC-00020-LSL/Hộp số cơ khí/05 số tiến + 01 số lùi/Cơ khí
Hộp phân phối/Số cấp/Điều khiển Cơ khí/2 cấp/Khí nén
Vị trí cầu chủ động Cầu trước, cầu sau
Cầu trước WT2068/2E4 4E; 3,5 tấn; tỉ số truyền 6,33
Cầu sau WTH1089/N4C4; 6,5 tấn; tỉ số truyền 6,33
Lốp 8.25-16
Hệ thống treo Hệ thống treo trước 9 lá
Hệ thống treo sau Nhíp chính 9 lá, nhíp phụ 8 lá
Hệ thống lái Mã hiệu 3401YJ-010BX
Loại cơ cấu lái Trục vít ê cu bi
Trợ lực Trợ lực thuỷ lực
Hệ thống phanh Hệ thống phanh chính Tang trống dẫn động khí nén
Thân xe Cabin Cabin lật
Loại thân xe Khung xe chịu lực 2 lớp 5+4 (mm)
Chassis 208x65x(5+4) (mm)
Loại dây đai an toàn Ghế lái: 3 điểm
Ghế phụ: 3 điểm/2 điểm
Thiết bị chuyên dùng Hệ thống ben SJ001; đường kính 140 mm
Khác Loại ắc quy/Điện áp dung lượng 02x12Vx85Ah
Dung tích thùng nhiên liệu 75 lít
Tiêu hao nhiên liệu Tuỳ cung đường và tải trọng