tmtmoto xe tai ben kc500d hcm

– Xe tải trung KC tải trọng 5 tấn

– Động cơ công suất 70kw, Euro 4

– KT lòng thùng: 3270x1920x640 mm

Giá niêm yết: 457.000.000 VND

NGOẠI THẤT

tmtmoto xe tai ben kc500d hcm
tmtmoto xe tai ben kc500d phia sau
tmtmoto xe tai ben kc500d ben phu
tmtmoto xe tai ben kc500d ben tai
tmtmoto xe tai ben kc500d duoi
tmtmoto xe tai ben kc500d hcm
tmtmoto xe tai ben kc500d phia sau
tmtmoto xe tai ben kc500d ben phu
tmtmoto xe tai ben kc500d ben tai
tmtmoto xe tai ben kc500d duoi

NỘI THẤT

tmtmoto xe tai ben kc500d cabin
tmtmoto xe tai ben kc500d ghe ngoi
tmtmoto xe tai ben kc500d dong ho
tmtmoto xe tai ben kc500d bang dieu khien
tmtmoto xe tai ben kc500d cabin
tmtmoto xe tai ben kc500d ghe ngoi
tmtmoto xe tai ben kc500d dong ho
tmtmoto xe tai ben kc500d bang dieu khien

ĐỘNG CƠ

tmtmoto xe tai ben kc500d dong co
tmtmoto xe tai ben kc500d cau sau
tmtmoto xe tai ben kc500d lo xo nhip
tmtmoto xe tai ben kc500d ty ben
tmtmoto xe tai ben kc500d dong co
tmtmoto xe tai ben kc500d cau sau
tmtmoto xe tai ben kc500d lo xo nhip
tmtmoto xe tai ben kc500d ty ben

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kiểu loại xe Loại phương tiện Ô tô tải (Tự đổ)
Nhãn hiệu TMT
Mã kiểu loại KC7050D-E4
Công thức bánh xe 4x2R
Khối lượng (kg) Khối lượng bản thân 4020
Khối lượng chuyên chở TK lớn nhất/cho phép TGGT lớn nhất 4995/4995
Khối lượng toàn bộ TK lớn nhất/ cho phép TGGT lớn nhất 9210/9210
Số người cho phép chở, tính cả người lái 3(195kg)
Kích thước (mm) Kích thước bao: Dài x Rộng x Cao 5380x2115x2460
Kích thước lòng thùng: Dài x Rộng x Cao 3270x1920x640
Khoảng cách trục 2860
Vết bánh xe trước/sau 1620/1580
Vết bánh xe trước/sau 1830
Động cơ Kiểu loại động cơ YN27CRD1
Nhiên liệu, xi lanh, làm mát,… Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
Thể tích làm việc (cm3) 2672
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 70/3200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống truyền lực và chuyển động Kiểu loại/Dẫn động ly hợp Đĩa ma sát khô/Dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
Mã hiệu/loại/số cấp tiến – lùi/điều khiển hộp số 10H41-102-191/Hộp số cơ khí/10 số tiến + 02 số lùi/Cơ khí
Vị trí cầu chủ động Cầu sau
Cầu trước WTQ1059M-E2; 3 tấn
Cầu sau WTH1089/N4C4; 6,5 tấn; tỉ số truyền 6,33
Lốp 8.25-16
Hệ thống treo Hệ thống treo trước 9 lá
Hệ thống treo sau Nhíp chính 9 lá, nhíp phụ 8 lá
Hệ thống lái Mã hiệu 3401JAC-010JK
Loại cơ cấu lái Trục vít ê cu bi
Trợ lực Trợ lực thuỷ lực
Hệ thống phanh Hệ thống phanh chính Tang trống dẫn động khí nén
Thân xe Cabin Cabin lật
Loại thân xe Khung xe chịu lực 2 lớp 5+4 (mm)
Chassis 208x65x(5+4) (mm)
Loại dây đai an toàn Ghế lái: 3 điểm
Ghế phụ: 3 điểm/2 điểm
Thiết bị chuyên dùng Hệ thống ben SJ002; đường kính 140 mm
Khác Loại ắc quy/Điện áp dung lượng 02x12Vx85Ah
Dung tích thùng nhiên liệu 75 lít
Tiêu hao nhiên liệu Tuỳ cung đường và tải trọng